국 서#KR1
176
국 서 #KR1
TFT hạng #108204
-68955

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
66.67%6 T - B 3
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
5
8
3
2
7
8
3
8
1
5
2
3
3
5
6
3
2
1
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 9s
12ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Vex
Graves
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Lulu
Nami
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 49s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Karma
Morgana
Bard
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Ornn
Rhaast
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot
Karma
Robot
Master Yi
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 40s
19ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma
Aurelion Sol
Robot
Morgana
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 22s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
35ph 13s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-7
38ph 20s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Karma
Robot
Riven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
35ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Akali
Gwen
Jax
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
37ph 34s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Corki
Corki
Corki
Corki
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 13s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Shen