320
구협지구차선 #KR1
TFT hạng #823
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
66 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:75 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.90%13 T - B 8
64.71%11 T - B 6
60.00%9 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
4
5
5
7
4
7
1
4
5
2
2
6
5
5
4
8
1
3
6
3
7
1
5
1
1
6
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ph trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
16ph trước
Xếp Hạng
Sivir



Kog'Maw
Shen
Nidalee


Lillia
Maokai



Amumu



Ivern
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 45s
18g trước
Xếp Hạng
Ornn
Elise



Cassiopeia


LeBlanc
Hecarim
Morgana


Hạng Ba
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 8s
19g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Maokai

Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Kennen


Rakan
Taric
Gnar



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 21s
20g trước
Xếp Hạng
Amumu


Gnar

Kennen

Taric
Maokai
Người Đá
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 40s
20g trước
Xếp Hạng
Ornn

Sejuani



Xayah



Leona



Kayle



Alune
Diana
Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 0s
21g trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Yunara



Azir
Quái Đá Krug



Diana


Rakan
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
40ph 56s
21g trước
Xếp Hạng
Người Đá



Morgana
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern



Amumu
Kennen


Maokai
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 34s
22g trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Alistar



LeBlanc



Ornn

Fiddlesticks
Alune


Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Yunara



Alistar
LeBlanc



Karma
Yorick

Sett



Azir
Quái Đá Krug
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Taric
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi



Gnar


Maokai



Lux


Amumu
Draven



Kennen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Nidalee



Sivir


Ashe

Amumu



Taric
Maokai

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Taric
Người Đá



Amumu


Draven



Kennen



Ivern
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko
Rek'Sai



Rammus
Fiddlesticks



Soraka



Azir
Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Draven



Người Đá

Amumu
Gnar


Ivern
Maokai



Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Ivern
Kennen
Draven



Maokai

Lux


Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Ornn
Leona
Rammus


Cassiopeia



Lillia
Rengar


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Sivir



Amumu


Người Đá



Nidalee



Taric
Ashe



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Ornn
Alistar
Lillia



Taric

Hecarim
Gnar
Alune



Lux


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
43ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Vi



Sivir
Zyra

Ahri



Ashe

Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Diana
Taric



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Kennen


Ivern

Draven



Gnar

Lux





































