1
구리님 #0204
TFT hạng #345709
-1858
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:37 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%15 T - B 9
47.37%9 T - B 10
52.94%9 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
7
3
8
3
1
8
6
5
6
8
3
6
6
7
3
2
2
7
5
3
2
7
3
3
3
3
8
4
Hạng 8
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-2
40ph 4s
20g trước
Xếp Hạng
Ornn
Varus
Shen
Hecarim
Amumu
Draven



Ivern
Ezreal


Maokai



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
41ph 12s
20g trước
Xếp Hạng
Alistar
Ezreal



Gnar
Amumu
Ivern
Maokai



Kennen



Taric
Draven
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
37ph 39s
21g trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar
Varus


Shen


Amumu
Maokai



Ivern
Ezreal



Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
21g trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Ezreal



Maokai



Gnar
Ivern
Draven



Kennen



Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Shen

Ezreal

Taric
Amumu
Kennen
Draven



Ivern
Gnar
Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Alistar
Taric
Amumu

Ivern
Kennen



Draven



Maokai



Gnar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Alistar

Ezreal


Kennen
Draven



Taric
Gnar
Amumu
Maokai



Ivern


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn

Alistar


Karma
Amumu



Gnar
Ivern
Taric
Kennen



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Kha'Zix



Diana



Fiddlesticks
Hecarim



Ezreal



Maokai

Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Soraka


Hecarim



Diana
Fiddlesticks


Kha'Zix



Ezreal



Aphelios
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Fiddlesticks
Kha'Zix



Diana


Hecarim



Soraka
Aphelios
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Teemo



Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks

Rammus
Sivir
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Ornn
Alistar


Amumu
Amumu
Maokai



Kennen



Ivern

Ezreal



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Alistar



LeBlanc


Ivern


Ezreal

Maokai



Amumu
Taric
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma

Kog'Maw
Master Yi



Vi


Yorick
Nidalee


Quái Đá Krug
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu
Ivern
Draven



Taric

Kennen



Ezreal



Gnar
Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Alistar
Ivern
Kennen


Draven



Taric



Amumu
Gnar
Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kog'Maw



Yorick
Vi



Quái Đá Krug


Master Yi



Nidalee


Sejuani
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kog'Maw

Nidalee



Quái Đá Krug

Vi



Master Yi



Rengar
Sett
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Quái Đá Krug


Master Yi



Rengar



Kog'Maw
Vi



Sett
Sivir























