16
구 평 #1619
TFT hạng #676934
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
77.78%7 T - B 2
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
3
5
6
2
3
7
7
1
8
2
4
4
1
1
7
8
8
3
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona

Jinx

Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio


Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
15ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma



Robot
Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 32s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc


Blitzcrank
Graves
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 21s
16ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra


Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 9s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin

Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Gwen



Milio



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 6s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
17ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot



Rhaast



Robot


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
17ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 42s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench
Bard



Jhin



Blitzcrank

Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred

Master Yi
Morgana
Jhin
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 8s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Vi

Bard


Orianna


Milio
Nidalee



Skarner
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain















































