구 름#1106
1
구 름 #1106
TFT hạng #187949
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.77
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
55.56%10 T - B 8
58.82%10 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
6
8
3
3
7
4
7
4
3
4
3
4
4
4
6
8
8
6
2
4
4
5
3
7
4
2
3
4
7