구 노#1324
23
구 노 #1324
TFT hạng #96895
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
39.13%9 T - B 14
47.37%9 T - B 10
50.00%9 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
1
4
6
2
7
5
7
5
5
6
6
6
3
3
3
7
2
2
6
3
2
1
7
5
5
8
1
7