235
광수젤리 #1004
TFT hạng #926116
72737
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
67 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
23.08%3 T - B 10
23.08%3 T - B 10
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
4
2
6
1
8
7
3
8
7
5
7
5
8
6
7
6
4
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast


Aurelion Sol
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 34s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench


Jhin

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax


Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa

Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax


Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 20s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 41s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax


Rammus
Robot

Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone



Yunara



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yone



Yunara



Swain
Annie


Sett
Aatrox
Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không

Yone


Yunara



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không


Yone


Yunara



Swain
Kindred

Shyvana
Sett

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không



Yone


Annie

Sett



Aatrox
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri

Kennen
Ngộ Không
Yone



Sett

Aatrox



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen


Ngộ Không

Yone



Sett


Aatrox
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri



Kennen


Ngộ Không
Yone


Sett

Aatrox
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao



Ahri



Ahri
Kennen



Ngộ Không

Yone



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen

Jhin

Yasuo



Ahri
Ngộ Không



Yunara



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri

Ngộ Không



Yunara



Swain

Lucian & Senna
Sett


Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
42ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Shen



Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Lucian & Senna
Shyvana


Sett




















































