37
광드롱 #1877
TFT hạng #1043696
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
51 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%3 T - B 1
33.33%1 T - B 2
33.33%1 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
3
7
2
3
7
2
7
2
7
7
4
4
8
7
3
7
7
1
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Mordekaiser
Maokai


Kai'Sa

Diana
Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas



Urgot
Viktor
Master Yi



Fiora



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen



Mordekaiser


Fizz
Kai'Sa



Karma


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Gwen



Samira
Ornn

Nami



Nunu & Willump
Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Viego

Xin Zhao
Yorick
Gwen



Garen



Lux



Kalista



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz

Fiddlesticks



Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Viego

Twisted Fate
Ashe
Yorick



Draven
Gwen



Kalista



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Braum



Braum



Braum



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven



Darius
LeBlanc


Ambessa



Swain
Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne


Garen
Lux


Swain



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Shen

Sion
Yasuo



Dr. Mundo


Ngộ Không



Yone



Yunara



Volibear
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi



Orianna



Loris
Milio



Seraphine



Braum



T-Hex



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 13s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ashe

Tryndamere



Sejuani
Leona
Lissandra


Braum


Diana



Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Yasuo



Yorick
Nautilus
Loris



Gwen



Kalista



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Kennen



Veigar


Fizz



Ziggs



Ziggs
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Sion
Xin Zhao
Draven



LeBlanc



Ambessa



Swain


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri


Kennen
Ngộ Không

Yone



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Miss Fortune



Garen



Lux



Azir



Galio













































