45
괄약근조절기 #KR1
TFT hạng #248461
-19422
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
75 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:68
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
37.50%3 T - B 5
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
6
2
7
7
6
1
7
4
6
3
1
4
8
7
7
4
4
2
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 5s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Kindred



Master Yi



Master Yi
Master Yi
Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Maokai
Kai'Sa



Kindred
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Milio
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump

Riven


Bard


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas


Pantheon



Maokai
Urgot

Master Yi



Fiora



Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio

Fizz
Rammus


Corki



Riven



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma


Aurelion Sol



Robot



LeBlanc

Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 45s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 37s
8ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Karma


Robot

Nunu & Willump



Morgana
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Rammus



Corki



Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser

Karma


Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 15s
10ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 5s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Robot

Nunu & Willump



Blitzcrank



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 58s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Robot



Nunu & Willump

LeBlanc
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Robot



Nunu & Willump

Bard
Sona


















































