146
곽철용식운영 #KR1
TFT hạng #14306
-5545
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:404 - B:360
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng I
77 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
59.09%13 T - B 9
59.09%13 T - B 9
52.38%11 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
2
1
7
8
7
5
7
6
3
4
8
8
4
7
4
7
1
3
1
5
7
8
3
5
3
1
1
7
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-3
31ph 24s
6g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 52s
22g trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Samira


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana



Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Karma


Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank
Shen

Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Tahm Kench



Morgana


Fiora



Sona


Vex



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona



Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Jhin
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora


Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn



Nami
Jhin

Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench


Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami

Tahm Kench



Jhin
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora


Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench



Morgana



Fiora



Vex



Shen



Graves

















































