83
공주님 #0220
TFT hạng #520846
17156
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:69 - B:71
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
6
1
5
2
2
5
6
3
7
7
5
3
3
7
6
5
4
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 28s
20g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Nunu & Willump



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus



Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn

Twisted Fate



Jax
Ornn
Rammus


Xayah



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Karma

Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu


Nunu & Willump
Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali

Jax



Maokai

Lulu


Rhaast


Kindred


Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox


Akali
Maokai
Corki
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Gwen
Zoe
Mordekaiser



Miss Fortune

Kai'Sa


Rhaast



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax

Mordekaiser
Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax


Mordekaiser

Miss Fortune

Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira


Ornn
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Tahm Kench


Blitzcrank
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai

Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra
Meepsie

Mordekaiser



Illaoi



Karma

LeBlanc
Morgana

Sona



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen



Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa



Rhaast



Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 11s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox
Gnar
Jax
Fizz

Rammus
Nunu & Willump

Xayah


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Milio
Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Nami



Riven



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai
Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Ezreal
Gnar
Jax


Ornn



Rammus



Kindred



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Kindred



Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench
Vex

Shen



















































