505
공이멍 #KR1
TFT hạng #687761
44633
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
2 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
2
5
2
4
2
5
7
8
4
1
8
3
3
2
6
2
5
8
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Lux
Janna
Swain



Ziggs

Ryze



Karma



Jarvan IV



Braum



Gwen


Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 3-2
37ph 9s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gnar
Sivir


Rakan

Jhin
Caitlyn
Neeko
K'Sante


Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 52s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Gnar
Aatrox
Sivir
Kobuko
Caitlyn
Darius
Jayce
Jinx
Poppy
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 3s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra



Ahri



Darius
Neeko



K'Sante



Poppy



Seraphine


Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 25s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri



Aatrox


Lux
Udyr



Viego
Samira



Sett



Gwen



Lee Sin



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 56s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian
Aatrox


Gangplank



Shen
Viego

Senna



Ryze



Samira

Karma



Jarvan IV



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
16ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox



Gangplank

Janna
Udyr



Senna

Ziggs
Ashe



Ryze



Jarvan IV



Lee Sin



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 0s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Gnar
Jhin

Xayah
Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Varus



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 38s
26ng trước
Xếp Hạng
Talon



Talon
Gnar
Gwen
Meepsie
Fizz



Kai'Sa



Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 34s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth



Akali
Gwen
Urgot

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 36s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Nami
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast


Robot



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 3-1
32ph 25s
29ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Jax
Jax
Pantheon
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 48s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Bard

Jhin



Blitzcrank



Sona
Shen
Graves

Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath

Lissandra

Gwen
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie

Illaoi


Aurora


Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Mordekaiser
Rammus
Bard



Jhin



Blitzcrank



Shen


Graves



Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona
Gwen
Mordekaiser
Illaoi

Ornn
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Ornn
Rhaast
Rammus


Bard



Jhin


Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax

Lulu
Corki
Karma
Nunu & Willump
Bard



Jhin























































