공산당할꺼야안할꺼야#CN1
1
공산당할꺼야안할꺼야 #CN1
TFT hạng #66130
-425

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
3.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.68%14 T - B 5
69.23%9 T - B 4
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
3
2
1
2
3
8
3
5
2
5
3
6
4
3
3
7
5
5
1
2
8
5
1
3
4
7
1
7
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
37ph 25s
4g trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 27s
5g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Veigar
Ornn
LeBlanc
Cassiopeia
Fiddlesticks
Gnar
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
39ph 3s
16g trước
Xếp Hạng
Yorick
Rek'Sai
Azir
Kha'Zix
Zyra
Yunara
Vi
Sett
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
40ph 25s
21g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Azir
Kha'Zix
Yunara
Sett
Yorick
Vi
Zyra
Fiddlesticks
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Draven
Ezreal
Maokai
Lux
Ahri
Gnar
Amumu
Alune
Kennen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
39ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rek'Sai
Azir
Vi
Yunara
Kha'Zix
Sett
Zyra
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
38ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Vi
Diana
Kog'Maw
Nidalee
Varus
Amumu
Người Đá
Aphelios
Ivern
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Kha'Zix
Hecarim
Diana
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Người Đá
Gnar
Ivern
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
40ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Warwick
Veigar
Rammus
Azir
Malphite
Fiddlesticks
Kobuko
Lux
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Mầm Non
Người Đá
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Chim Mẹ
Gnar
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
38ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Nidalee
Sett
Master Yi
Malphite
Quái Đá Krug
Mầm Non
Người Đá
Lux
Sivir
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Rakan
Sett
Karma
Quái Đá Krug
Morgana
Ahri
Người Đá
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Taric
Alistar
Ezreal
Draven
Ivern
Maokai
Amumu
Gnar
Kennen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Veigar
Ornn
LeBlanc
Rek'Sai
Alistar
Cassiopeia
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
38ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Sett
Alistar
Vi
Sivir
Zyra
Ashe
Ahri
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
36ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Shen
Varus
Ornn
Xayah
Rakan
Hecarim
Amumu
Aphelios
Kennen
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
37ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Alistar
Ezreal
Taric
Draven
Gnar
Gnar
Ivern
Amumu
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Mầm Non
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Người Đá
Cóc Thành Tinh
Kennen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
35ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Sett
Zyra
Yorick
Master Yi
Ashe
Gnar
Ahri
Vi
Sivir