337
공간환경시스템공학부 #KR2
TFT hạng #510911
-4137
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
13 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 12
[45%]
Hạng trung bình
4.73
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%6 T - B 8
62.50%5 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
8
1
8
6
4
4
6
4
6
3
3
5
6
6
1
1
5
5
7
3
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-1
42ph 34s
12ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Kog'Maw
Malphite
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Rồng Ngàn Tuổi


Bụi Gai Đỏ

Người Đá
Gnar

Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir
Malphite



Zyra


Amumu



Soraka


Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Người Đá
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Gnar
Bụi Gai Đỏ



Taric
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Yorick
Vi


Gnar
Master Yi


Quái Đá Krug
Nidalee

Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 1s
18ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi



Mầm Non


Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Taric
Chim Mẹ
Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 1s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kog'Maw



Master Yi



Vi



Nidalee


Quái Đá Krug
Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Yorick
Vi



Quái Đá Krug
Sett
Cóc Thành Tinh
Master Yi



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
20ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona
Xayah



Sejuani


Kayle



Ornn



Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non

Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám
Người Đá
Bụi Gai Đỏ


Rồng Ngàn Tuổi


Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Rakan
Sejuani
Ornn



Leona
Kayle



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Master Yi



Kog'Maw



Quái Đá Krug
Vi



Sett
Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
22ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir


Zyra



Soraka



Alune
Malphite



Amumu
Malphite
Hạng 5
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 52s
22ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Master Yi


Kog'Maw

Nidalee


Yorick
Vi



Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 8s
23ng trước
Xếp Hạng
Kayle



Rakan
Leona
Sejuani



Xayah



Ornn



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 49s
23ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yunara
Yorick
Amumu


Fiddlesticks
Zyra


Soraka



Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
24ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Leona

Ornn



Rakan
Xayah



Kayle



Hecarim
Aphelios
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
24ng trước
Xếp Hạng
Azir
Soraka



Fiddlesticks
Zyra


Amumu
Malphite



Alune
Maokai



Kennen



Ivern
Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 21s
24ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Leona
Xayah



Ornn



Sejuani
Kayle



Hạng 5
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 36s
26ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Cóc Thành Tinh


Người Đá
Bụi Gai Đỏ





























