122
골목대장임대표 #KR1
TFT hạng #1045150
-650447
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
16.67%1 T - B 5
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
2
6
8
4
3
6
7
7
6
6
2
5
1
6
7
1
6
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Maokai


Viktor



Master Yi
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar


Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Nami



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Nami
Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Viktor



Aurelion Sol
Blitzcrank



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Akali
Illaoi
Aurora
Urgot
Tahm Kench

Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie


Aurora
Urgot
Viktor
Karma


Aurelion Sol


Robot



Morgana



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rhaast

Blitzcrank

Shen
Graves


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax


Mordekaiser



Fizz



Kai'Sa



Riven



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves
Nautilus


Gangplank



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Tristana



Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar


Leona
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Ahri
Kennen



Ngộ Không
Yone



Yunara

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
40ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Kobuko & Yuumi
LeBlanc



Ambessa



Lux
Swain

Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Jhin


Rek'Sai



Cho'Gath



Malzahar



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
41ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Ngộ Không

Braum



Yunara

Sett



Aatrox
Zaahen



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath
Cho'Gath
Malzahar
Leona
Sứ Giả Khe Nứt



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Aatrox
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Sion
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar

Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Shyvana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai

Cho'Gath



Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yone



Sett


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Neeko



Ahri
Darius
Lux
Veigar



Swain
Annie

Tibbers




































































