6
곤가님 #KR1
TFT hạng #134441
-3400
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
29 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:78 - B:82
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
25.00%2 T - B 6
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
1
6
8
4
2
6
5
1
7
7
1
3
4
2
7
8
6
4
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 0s
6g trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Bel'Veth



Akali
Nunu & Willump
LeBlanc
Riven



Bard



Fiora



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 23s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Caitlyn


Aatrox

Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Bard


Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 7-2
41ph 19s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Riven



Tahm Kench


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Pantheon



Maokai
Kai'Sa



Kai'Sa
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona


Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie

Illaoi



Aurora
Karma


Robot



Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke



Gragas



Meepsie
Pantheon

Urgot
Master Yi


Tahm Kench



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Aurora



Karma


Master Yi



Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma


Robot
Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Pyke


Meepsie

Illaoi



Karma


Robot



LeBlanc

Bard
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 15s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Rammus

Karma
Master Yi
Fiora



Jhin



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 54s
11ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Illaoi

Aurora



Master Yi


Fiora

Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Milio



Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
11ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma


Riven



Jhin

Shen



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Bel'Veth


Milio
Pantheon

Fizz


Kai'Sa



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank



Graves



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 55s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Riven



Morgana
Fiora
Vex



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 4s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Nunu & Willump



Riven



Morgana
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 55s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Corki



Master Yi


Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Sona
Shen

















































