122
고토 히토리 #1206
TFT hạng #351
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
250 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:66 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.23
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
53.33%8 T - B 7
71.43%10 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
2
5
2
6
8
5
5
1
7
1
6
2
4
4
6
2
4
1
6
5
7
5
8
4
3
3
6
2
Hạng Ba
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 8s
7g trước
Xếp Hạng
Ornn
Akali



Camille



Leona



Varus



Sejuani
Kayle
Kog'Maw
Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 9s
20g trước
Xếp Hạng
Karma



Morgana



Sỏi


Người Đá



Quái Đá Krug



Ahri



Sett



Diana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
21g trước
Xếp Hạng
Camille



Ornn
Akali



Varus

Leona



Kayle
Sejuani
Lux

Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
22g trước
Xếp Hạng
Shen



Fiddlesticks

Zyra



Amumu



Azir

Kennen



Yorick
Soraka



Hạng Nhì
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 19s
23g trước
Xếp Hạng
Amumu



Aphelios



Nidalee



Người Đá


Kog'Maw
Vi
Diana
Lux
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Người Đá



Amumu
Draven


Ashe



Alune
Kennen



Maokai
Lux
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Lux

Soraka

Amumu



Shen
Cua Kỳ Cục
Kennen
Lux
Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi



Maokai
Kennen
Amumu
Draven



Lux
Taric
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Lillia



Sivir



Vi
Lux
Amumu

Ashe



Alune
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Draven



Taric
Lux


Gnar
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett
Master Yi



Vi



Rengar



Quái Đá Krug
Nidalee
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi



Kog'Maw



Quái Đá Krug
Sett


Akali
Nidalee


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Rengar



Vi



Quái Đá Krug

Kog'Maw


Yorick
Sett
Akali
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi
Nidalee



Kog'Maw
Aphelios



Amumu


Varus
Người Đá



Diana
Alune



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Varus
Vi
Người Đá



Diana
Amumu
Aphelios



Nidalee



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille



Akali



Rakan



Leona
Varus


Sejuani
Kayle
Bụi Gai Đỏ
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Mầm Non


Sỏi



Quái Đá Krug

Người Đá
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Vi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Người Đá



Sỏi
Quái Đá Krug
Sett



Ahri



Morgana


Lux


Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Vi

Amumu


Nidalee



Ashe



Sivir



Ivern
Sett
Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Varus
Vi
Aphelios



Nidalee



Amumu



Người Đá

Nidalee


Diana
Kog'Maw






























