고영우#1111
1
고영우 #1111
TFT hạng #193295
53604

Loading...

30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
40.00%4 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
7
6
7
5
4
2
6
2
1
1
5
7
8
2
4
8
5
8
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 38s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 25s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
34ph 16s
14ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Corki
Nunu & Willump
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 7s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 7s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Ornn
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 6s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
30ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
15ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Sona
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 49s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Jhin
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
32ph 5s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
38ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 7s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Robot
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
34ph 1s
20ng trước
Xếp Hạng
Talon
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rammus
Riven