522
고양특별시 #KR1
TFT hạng #812079
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
28 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%3 T - B 1
75.00%3 T - B 1
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
2
1
4
6
2
8
8
1
5
3
1
2
7
5
5
2
3
4
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 32s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra



Xayah
Ahri
Malzahar
Neeko


Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 52s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Lux


Xin Zhao



Ahri
Swain

Viego



Ryze

Samira



Gwen



Samira



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
3ng trước
Giai đoạn 5-5
28ph 23s
3ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Yone


Yone
Yone
Yone
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Pyke
Gragas



Gragas
Maokai



Master Yi



Master Yi

Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie



Illaoi
Rammus



Corki

LeBlanc

Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 30s
9ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Nunu & Willump


Morgana
Bard


Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas


Pantheon
Maokai


Master Yi



Tahm Kench



Tahm Kench
Morgana
Fiora

Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-2
32ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Twisted Fate
Talon
Lissandra
Jinx

Lulu
Corki
Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 45s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
24ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 20s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred


Master Yi



Bard
Vex


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 30s
24ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Bard
Jhin


Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Bard
Vex



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 5s
1th trước
Thường
Bel'Veth
Akali

Pyke



Gragas
Urgot
Viktor



Master Yi



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Xayah
Jhin



Graves



Morgana

Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 34s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Lulu

Rumble
Tristana


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 53s
1th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Vi


Orianna
Loris



Malzahar


Seraphine



Ornn
Fiddlesticks
T-Hex



Ziggs


Hạng Nhì
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 40s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sona
Xin Zhao

Poppy
Renekton
Ornn



Kindred



Azir



Fiddlesticks



Shyvana



Shyvana
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 54s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Caitlyn
Vi
Orianna

Loris



Seraphine



Ornn


Kindred



Lucian & Senna



Lucian & Senna
Lucian & Senna
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Aphelios



Zoe
Leona
Taric


Diana


Kindred



Azir



Fiddlesticks
Aurelion Sol



Xerath























































































