1
고양이머리국밥 #냥냥냥
TFT hạng #575809
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
79 ĐNG
78% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
2.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
88.89%8 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
1
7
1
8
1
2
2
7
3
2
2
2
1
1
4
1
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Maokai
Tahm Kench
Fiora


Jhin
Blitzcrank



Blitzcrank
Sona

Vex



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Pantheon
Rammus



Riven



Tahm Kench
Fiora
Jhin


Sona



Shen
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Master Yi


Tahm Kench



Bard

Fiora



Sona



Vex



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Karma
Xayah
Tahm Kench

Bard
Fiora



Sona
Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 13s
17ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Illaoi



Rammus
Nunu & Willump



Tahm Kench
Morgana

Bard
Jhin

Sona


Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 55s
29ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Illaoi
Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank
Vex
Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 22s
29ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank

Sona

Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 4s
29ng trước
Xếp Hạng
Maokai
Rammus
Kindred
Tahm Kench

Fiora



Blitzcrank



Sona


Vex



Shen



Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Maokai



Urgot
Kindred

Tahm Kench
Fiora
Sona



Vex



Shen
Graves



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Darius
LeBlanc

Ambessa

Taric



Seraphine



Swain


Mel



Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ambessa
Taric



Nasus



Azir
Zilean
Shyvana
Sylas



Mel



Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Taric
Braum

Renekton
Annie



Ornn



Azir



Lucian & Senna



Thresh



Tibbers


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Taric

Fizz
Kindred


Shyvana



Tahm Kench



Ziggs



Volibear



Ryze



Ryze
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 34s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Taric
Bel'Veth
Yone



Kindred



Fiddlesticks



Shyvana
Sett



Aatrox

Sylas



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Kobuko & Yuumi



Kennen

Veigar



Annie
Azir



Shyvana
Ziggs

Volibear
Sylas


Tibbers
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Braum
Renekton



Nasus



Ornn
Azir



Sylas



Ryze

Xerath



Thresh
Thresh
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Ambessa

Taric



Kalista

Fiddlesticks
Shyvana
Sylas



Mel



Thresh
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Ambessa



Taric



Renekton



Azir

Shyvana
Volibear

Sylas

Ryze



Mel



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Kennen
Taric



Ngộ Không



Yone
Renekton

Azir



Shyvana
Volibear
Ryze


Mel

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Taric


Lux
Renekton

Azir
Fiddlesticks

Sylas
Ryze



Mel



Galio














































































