13
고블린사령관 #KR1
TFT hạng #2226
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương II
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:106 - B:94
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
38.46%5 T - B 8
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
2
3
6
6
6
8
3
1
1
6
5
8
3
6
7
5
7
6
2
7
2
1
5
5
1
5
4
3
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Quái Đá Krug



Malphite



Kog'Maw


Mầm Non
Sivir



Nidalee



Azir



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Alistar


Xayah
LeBlanc
Ornn
Lux


Ezreal



Lillia



Kennen
Gnar


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite



Kog'Maw
Người Đá

Quái Đá Krug
Ashe



Nidalee



Sivir



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Warwick
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 19s
3ng trước
Xếp Hạng
Camille



Varus

Ornn



Akali



Leona


Kayle
Sejuani
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar



Rek'Sai



Fiddlesticks


Rammus
Teemo


Gnar

Sett
Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Shen
Malphite



Soraka



Azir
Yorick
Zyra


Amumu
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Fiddlesticks



Shen



Cassiopeia



Soraka
Ornn
Rammus



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Elise
Diana
Taric
Aphelios



Chim Mẹ
Người Đá



Hecarim



Bụi Gai Đỏ



Alune


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks

Azir



Malphite



Soraka
Zyra


Lillia
Amumu
Veigar



Warwick



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Malphite



Amumu
Lillia

Zyra



Azir
Soraka



Kennen


Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Xayah
Ornn
Alistar
LeBlanc

Aphelios



Lux



Lillia



Cóc Thành Tinh
Người Đá
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Cua Kỳ Cục

Rakan

Vi



Tristana
Sejuani



Sivir
Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Kha'Zix



Veigar
Azir
Diana
Fiddlesticks



Aphelios



Tristana

Rammus

Chim Mẹ
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Aphelios



Diana
Hecarim



Người Đá



Taric
Bụi Gai Đỏ
Zyra
Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Draven



Taric



Amumu
Kennen



Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Ivern
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 50s
6ng trước
Xếp Hạng
Vi



Yorick
Master Yi



Quái Đá Krug
Kog'Maw


Rengar



Sett
Azir

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw
Vi



Nidalee



Người Đá
Malphite



Lux


Azir



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Xayah
LeBlanc
Alistar
Hecarim
Ornn
Lillia



Alune



Aphelios


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Ahri



Ashe


Ivern
Sivir
Gnar
Sett





































