551
고민범 #1234
TFT hạng #328905
18895
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
10 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:49 - B:47
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
50.00%7 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
8
8
3
7
5
3
4
5
1
8
5
5
8
1
7
3
2
6
1
3
8
3
3
3
5
7
5
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 52s
4g trước
Xếp Hạng
Illaoi
Diana



Rhaast
Kindred



Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank


Shen
Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 42s
5g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx



Pantheon
Illaoi



Robot
Nunu & Willump
Fiora
Shen


Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
32ph 29s
5g trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
36ph 55s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke
Gragas
Maokai
Viktor
Rammus
Master Yi



Fiora
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 45s
13g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami


Nunu & Willump



Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Maokai

Lulu



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
15g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Nunu & Willump
Bard
Jhin


Blitzcrank
Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 19s
15g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn



Rhaast
Kindred

Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 2s
1ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah

Ahri
Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Rammus



LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Jinx



Illaoi



Aurora


Ornn



Rammus



Robot



Morgana



Fiora



Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Mordekaiser



Karma



Robot
Xayah



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Jax



Nunu & Willump



Riven
Xayah


Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nami

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Blitzcrank
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred



Kindred
Kindred
Master Yi



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Aurelion Sol



Aurelion Sol



Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Rammus



Rammus


Rammus
Rammus
Corki



Riven



Bard



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi


Samira

Ornn



Nami



Riven






































