359
고 혈 #1203
TFT hạng #22626
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
33.33%5 T - B 10
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
6
2
5
6
6
7
8
4
7
1
5
2
4
5
4
1
3
6
2
3
8
5
5
1
2
6
5
3




