1
계란빵 #9136
TFT hạng #572040
86767
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
5 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
2
1
1
6
7
8
8
5
1
6
1
8
1
8
3
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Pyke



Gragas



Pantheon
Kai'Sa
Robot
Riven



Jhin

Sona
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gnar
Gwen
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah

Jhin



Blitzcrank



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Rek'Sai
Rek'Sai

Milio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Milio

Pantheon



Rhaast
Riven


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



Xayah



Morgana
Jhin



Blitzcrank



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Twisted Fate



Milio
Mordekaiser



Pantheon


Ornn
Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 26s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Talon
Ezreal


Milio
Pantheon
Maokai

Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 57s
15ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Teemo


Nasus
Gragas
Gwen



Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 46s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie



Fizz
Rammus

Corki



Riven



Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 40s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Master Yi



Bard



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 13s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa
Karma



Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 25s
22ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 15s
23ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas


Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor



Karma
Master Yi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 29s
25ng trước
Xếp Hạng
Talon



Cho'Gath
Lissandra
Jax


Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-3
37ph 34s
1th trước
Thường
Ezreal



Ezreal
Cho'Gath

Maokai
Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Bard



Fiora
Blitzcrank



Vex


Graves
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus


Riven



Bard



Vex



Shen
Graves


Morgana

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ


































































