경티팬#KR1
13
경티팬 #KR1
TFT hạng #1005778
-26645

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
2
1
4
8
4
1
3
5
4
7
6
2
4
2
2
2
4
5
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 4s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
36ph 26s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 40s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Xayah
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
18ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Gragas
Meepsie
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe
Malzahar
Leona
Taric
Seraphine
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Darius
Ambessa
Swain
Kindred
Azir
Mel
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Garen
Lux
Swain
Annie
Ornn
Shyvana
Sylas
Tibbers
Galio
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Kobuko & Yuumi
Lissandra
Braum
Swain
Ornn
Zilean
Shyvana
Aatrox
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
3th trước
Thường
Lulu
Rumble
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Veigar
Fizz
Swain
Ziggs
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine
Braum
Lucian & Senna
T-Hex
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
LeBlanc
Ambessa
Swain
Azir
Fiddlesticks
Mel
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Poppy
Garen
Lux
Swain
Annie
Ornn
Lucian & Senna
Tibbers
Galio
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Gwen
Ambessa
Kalista
Kindred
Azir
Fiddlesticks
Thresh
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 57s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven
Ambessa
Ngộ Không
Swain
Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Mel
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 11s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không
Yunara
Swain
Annie
Shyvana
Sett
Tibbers
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Nautilus
Ngộ Không
Braum
Yunara
Ornn
Sett
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
39ph 47s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không
Yunara
Kindred
Sett
Aatrox