179
경진임당 #KR1
TFT hạng #364176
-929
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
52 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
46.15%6 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
1
7
6
4
7
4
5
8
4
6
3
2
2
8
7
7
4
6
7
8
7
4
2
5
2
2
7
2
Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
3ng trước
Thường
Shen
Sivir



Amumu

Kennen

Ivern
Maokai



Ashe

Alune

Hạng 8
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 59s
3ng trước
Thường
Yorick
Vi
Soraka


Azir
Zyra



Amumu

Ezreal
Ezreal


Maokai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Soraka



Azir
Malphite



Amumu
Zyra



Fiddlesticks
Kennen

Ezreal

Hạng 7
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 6s
4ng trước
Thường
Fiddlesticks
Ornn
Sett


Ahri


Ezreal



Gnar

Soraka
Yunara
Kennen
Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 3-1
16ph 0s
7ng trước
Thường
Xayah
Rakan
Ornn
Alistar

Kobuko
Ezreal

Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 29s
7ng trước
Thường
Vi
Shen
Tristana
Amumu



Lillia



Ashe



Sivir



Lux

Ivern
Hạng 7
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
7ng trước
Thường
Malphite



Fiddlesticks
Taric



Soraka



Zyra


Azir
Amumu

Yorick
Hạng Tư
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 23s
7ng trước
Thường
Rakan
Vi

Yorick
Karma

Ahri



Sett



Zyra

Sivir



Gnar
Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 46s
8ng trước
Thường
Karma
Người Đá



Ahri



Sỏi
Quái Đá Krug
Sett



Morgana



Taric


Hạng 8
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 42s
8ng trước
Thường
Elise
Maokai



Draven



Ezreal



Rakan

Amumu



Sett


Vi
Hạng Tư
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 5s
8ng trước
Thường
Lillia
Tristana
Taric



Amumu
Sivir


Ashe



Kennen
Maokai



Ivern
Hạng 6
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
8ng trước
Thường
Rồng Ngàn Tuổi



Người Đá
Sivir

Ashe



Ashe
Vi
Maokai


Taric
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu

Gnar
Draven



Maokai



Kennen



Ivern

Taric
Ezreal



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 53s
8ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Sivir



Vi
Ahri



Sett


Ashe


Gnar
Zyra
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-2
42ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Vi
Amumu



Shen
Tristana
Ivern

Lillia



Ashe



Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo



Veigar



Rek'Sai



Fiddlesticks
Rammus
Tristana



Malphite
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yunara
Master Yi
Yorick


Zyra



Sett



Gnar


Ashe


Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 0s
11ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Diana
Varus
Vi
Amumu


Aphelios



Nidalee
Người Đá


Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 39s
11ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Morgana

Sett



Quái Đá Krug
Taric



Ahri



Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Yunara
Ahri
Kennen



Soraka



Ezreal



Gnar

Sett


Fiddlesticks































