경영학부회장#1004
168
경영학부회장 #1004
TFT hạng #101849
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
5.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.91%9 T - B 13
64.71%11 T - B 6
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
3
7
6
7
3
1
3
7
4
3
8
4
8
8
5
3
4
6
1
4
8
3
7
7
7
7
1
5