463
겸손이해배려공감 #KR1
TFT hạng #422
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
10 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:111 - B:90
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
76.47%13 T - B 4
92.31%12 T - B 1
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
4
4
4
3
2
2
1
2
7
7
6
7
4
2
4
4
4
6
7
3
3
2
5
2
5
3
8
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-2
41ph 7s
4g trước
Xếp Hạng
Zyra



Fiddlesticks
Malphite



Soraka


Azir
Amumu
Ezreal

Taric

Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 4s
5g trước
Xếp Hạng
Kayle



Leona



Ornn



Xayah



Rakan

Sejuani
Hecarim
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 51s
7g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Yorick
Kog'Maw



Vi
Master Yi



Nidalee
Ashe



Akali

Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
35ph 39s
12g trước
Xếp Hạng
Akali



Varus

Yorick



Leona



Camille



Sejuani
Kayle
Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
13g trước
Xếp Hạng
Zyra



Azir

Sett



Quái Đá Krug
Soraka



Fiddlesticks
Gnar



Ezreal

Alistar
Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-3
36ph 23s
14g trước
Xếp Hạng
Leona



Yorick



Akali



Varus

Camille



Sejuani

Kayle
Kog'Maw
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
16g trước
Xếp Hạng
Varus

Akali



Leona



Yorick
Camille



Kayle
Sejuani
Ivern
Taric

Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 28s
16g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Azir


Zyra



Malphite



Sett
Gnar



Kennen



Amumu



Alistar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
17g trước
Xếp Hạng
Leona

Akali



Camille



Yorick



Varus

Sejuani
Kayle
Kennen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 42s
18g trước
Xếp Hạng
Leona



Camille



Varus
Akali



Sejuani
Kayle


Kennen


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Morgana


Ahri



Sett



Người Đá


Kog'Maw
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Malphite



Ezreal
Fiddlesticks
Amumu
Kennen


Zyra


Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Vi
Sỏi
Ashe



Sivir



Kog'Maw

Mầm Non
Người Đá


Tristana
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc

Ornn
Alistar
Hecarim

Xayah
Ahri



Sett



Người Đá



Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra


Amumu
Malphite



Người Đá



Azir
Ezreal
Soraka



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar



Alistar

Amumu

Draven



Ivern
Ezreal
Maokai



Kennen


Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Sỏi
Bụi Gai Đỏ
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai


Người Đá


Ivern



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sivir



Rek'Sai


Malphite



Nidalee



Quái Đá Krug
Kog'Maw
Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Ahri



Sett



Morgana



Người Đá
Ashe
Gnar



Yunara
Kennen


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Vi
Người Đá



Amumu
Gnar
Alistar
Ivern


Rồng Ngàn Tuổi
































