510
겨울의 축복 최정빈 #겨울왕국
TFT hạng #4713
-51
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương I
67 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:67 - B:59
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
41.18%7 T - B 10
47.06%8 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
4
7
3
1
7
5
7
3
5
1
2
2
6
2
2
6
6
6
7
4
6
1
5
1
6
5
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-2
43ph 24s
10g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Maokai



Draven


Amumu

Rồng Ngàn Tuổi



Kennen


Gnar
Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 19s
11g trước
Xếp Hạng
Elise
Cassiopeia


Morgana


Người Đá



Fiddlesticks
Ahri
Diana
Taric



Alune



Rammus
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
40ph 10s
12g trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Amumu
Soraka



Zyra



Azir



Malphite



Chim Mẹ

Kennen

Hạng 7
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 58s
14g trước
Xếp Hạng
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Sejuani
Amumu



Gnar
Rakan
Quái Đá Krug
Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
15g trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah
Hecarim

Draven



Lillia



Ezreal
Gnar



Alistar
Lux


Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 15s
15g trước
Xếp Hạng
Ahri



Fiddlesticks



Vi



Sivir
Lillia



Rakan
Taric


Ashe



Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-2
44ph 8s
16g trước
Xếp Hạng
Yorick
Sett



Karma
Maokai

Ahri



Lux


Gnar
Malphite
Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
39ph 10s
17g trước
Xếp Hạng
Karma
Diana
Morgana



Người Đá



Sett


Ahri



Lux

Quái Đá Krug
Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 8s
18g trước
Xếp Hạng
Azir

Maokai



Fiddlesticks
Amumu
Rek'Sai
Zyra



Taric
Soraka



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
40ph 2s
18g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Morgana


Người Đá



Taric


Ahri



Alune



Elise
Diana
Hạng 5
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
41ph 16s
19g trước
Xếp Hạng
Gnar

Rồng Ngàn Tuổi



Draven


Quái Đá Krug
Amumu
Maokai



Lux

Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
20g trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Draven



Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Amumu

Maokai



Lux


Kennen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
21g trước
Xếp Hạng
Gnar


Amumu

Kennen


Draven


Quái Đá Krug
Lux

Maokai



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 6s
22g trước
Xếp Hạng
Amumu
Gnar
Maokai



Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Lux

Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Ivern


Taric



Kennen


Quái Đá Krug
Draven



Amumu
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Azir



Rammus



Kha'Zix
Fiddlesticks


Veigar
Soraka



Yunara
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Gnar
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Azir
Alistar
Lux

Fiddlesticks
Sett



Kennen



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Maokai
Ivern
Gnar
Amumu
Kennen


Rồng Ngàn Tuổi



Draven


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Sivir
Amumu

Cua Kỳ Cục
Vi
Kennen
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Ashe


































