199
겨울에태어난신태공 #1234
TFT hạng #497674
-538
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
29 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:20 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
40.00%6 T - B 9
35.71%5 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
5
7
5
4
2
6
8
7
3
1
8
3
6
5
6
2
7
7
5
8
1
5
8
6
1
3
6
4
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám

Cua Kỳ Cục



Sỏi



Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Veigar
Rammus



Azir



Soraka
Fiddlesticks


Zyra

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Shen
Tristana



Vi
Kennen


Sivir



Amumu



Lillia


Ivern


Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 30s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Rek'Sai
Rammus

Teemo
Lillia
Azir
Ashe



Malphite



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi

Fiddlesticks


Sivir



Shen
Tristana


Lillia



Amumu



Ashe


Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma



Yorick



Yunara
Vi
Sivir



Master Yi

Amumu


Ashe

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar

Shen
Teemo



Morgana


Rammus



Fiddlesticks



Lillia
Soraka


Người Đá

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Azir


Rek'Sai
Malphite



Sivir


Amumu



Shen
Morgana


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Camille
Elise
Caitlyn
Fiddlesticks



Diana

Soraka



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Fiddlesticks
Amumu



Azir

Ezreal
Soraka



Malphite



Zyra
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Kobuko
Azir
Teemo


Malphite



Ashe


Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 30s
8ng trước
Xếp Hạng
Shen
Lillia



Tristana
Amumu



Vi
Ivern
Sivir



Ashe



Kennen


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai
Veigar


Fiddlesticks
Teemo

Rammus
Azir
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Rammus

Veigar



Rek'Sai
Kobuko
Malphite



Teemo


Azir
Fiddlesticks


Ashe
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Lillia



Tristana
Vi
Ashe



Shen
Kennen


Sivir


Amumu



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 3s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi
Yorick
Master Yi



Malphite



Veigar
Rek'Sai
Warwick


Kog'Maw
Nidalee



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Bụi Gai Đỏ


Người Đá



Diana
Nidalee
Aphelios
Vi
Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 38s
10ng trước
Xếp Hạng
Warwick



Rek'Sai
Veigar

Azir



Malphite



Diana
Bụi Gai Đỏ



Ezreal

Kennen


Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Vi
Rakan
Chim Mẹ

Cua Kỳ Cục
Sejuani
Fiddlesticks



Amumu



Azir



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Xayah

Alistar
Ornn


Varus


Shen
Vi
Vi
Kennen





























