겨울에는고구마#KR1
185
겨울에는고구마 #KR1
TFT hạng #879599
-19437

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
4
3
6
1
5
4
5
3
2
8
2
2
8
2
7
5
8
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
37ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Samira
Rammus
Xayah
Bard
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen
Jax
Fizz
Kai'Sa
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gnar
Jax
Samira
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Pyke
Jax
Meepsie
Aurora
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
31ph 47s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Miss Fortune
Urgot
Diana
Diana
Kindred
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
36ph 7s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Aurora
Rammus
Corki
Karma
Robot
Bard
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Xayah
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Neeko
Draven
Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain
Ornn
Atakhan
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Kindred
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Rek'Sai
Yorick
Nautilus
Gangplank
Gwen
Ambessa
Kalista
Thresh
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-4
35ph 6s
2th trước
Thường
Briar
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Swain
Kindred
Atakhan
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
40ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Teemo
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Vayne
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Anivia
Ashe
Tryndamere
Draven
Sejuani
Lissandra
Swain
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Kog'Maw
Teemo
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
33ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Sion
Ashe
Graves
Nautilus
Gangplank
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Anivia
Ashe
Neeko
Tryndamere
Draven
Sejuani
Lissandra
Swain
Atakhan
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Vayne
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Swain
Ziggs
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Anivia
Xin Zhao
Garen
Lissandra
Kindred
Zilean
Galio
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
32ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Illaoi
Shen
Jhin
Twisted Fate
Graves
Lucian & Senna