140
겐 조 #KR1
TFT hạng #1101578
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
96 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
60.00%3 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
4
3
6
4
3
3
3
5
6
4
2
7
5
4
2
5
5
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Jax
Miss Fortune
Maokai
Ornn



Rammus

Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Bel'Veth
Jinx
Jax
Miss Fortune



Diana
Rammus
Kindred



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Teemo
Lissandra


Jax



Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Aatrox


Bel'Veth



Jax



Ornn



Diana

Rammus



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser



Illaoi
Urgot



Aurelion Sol



Robot
Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Braum

Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 26s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen


Ngộ Không



Braum



Yunara



Lucian & Senna



Shyvana

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
38ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Taric



Ngộ Không



Yunara



Annie



Tibbers

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao

Poppy
Sejuani
Vayne



Garen



Lux



Annie
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana



Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen


Taric
Fizz



Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 47s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Tristana



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Fizz



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Shen


Jhin
Yasuo
Xin Zhao



Ahri
Kennen
Taric
Seraphine



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Aphelios



Xin Zhao
Poppy


Vayne



Garen



Lux
Galio
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere

Sejuani



Loris
Lissandra



Braum



Volibear



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana



Teemo



Poppy

Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz


Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Loris


Malzahar



Leona

Sứ Giả Khe Nứt
Skarner
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Nasus


Azir

Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Vayne



Garen



Lux



Annie



Tibbers

Galio

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Loris



Malzahar



Bel'Veth

Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 51s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Xin Zhao



Loris

Ahri
Kennen
Ngộ Không


Yunara






























































