215
게임장비 주인장 #1207
TFT hạng #412289
-702
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
65 ĐNG
35% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:22
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.63
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
22.22%2 T - B 7
50.00%4 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
8
8
5
1
8
7
1
6
4
6
5
8
3
2
2
6
8
1
1
8
2
5
2
5
1
7
2
6
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
46ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Malphite



Fiddlesticks


Zyra
Amumu
Soraka



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 26s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Sỏi



Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
7ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



Hecarim



LeBlanc
Ezreal
Soraka
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Camille
Caitlyn



Elise
Cassiopeia



Lillia



Lux
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Xayah

Ornn
LeBlanc
Alistar
Fiddlesticks
Aphelios



Soraka



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 2s
10ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Amumu
Maokai



Soraka



Zyra
Vi
Fiddlesticks


Sivir



Ivern



Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
12ng trước
Xếp Hạng
Lillia



Tristana
Soraka



Người Đá
Diana
Rammus
Sivir



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 3-6
33ph 7s
15ng trước
Xếp Hạng
Rammus

Veigar


Kobuko
Teemo
Zyra
Fiddlesticks



Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-2
41ph 29s
18ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Karma
Xayah
Lillia



Ahri



Tristana

Ashe


Sett


Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Rakan
Tristana
Lillia



Ahri



Morgana

Ashe


Taric


Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Camille
Elise

Caitlyn
Cassiopeia



Diana



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 2s
19ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks
Soraka



Alune
Azir



Amumu
Zyra

Malphite



Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 0s
19ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Vi



Quái Đá Krug
Cóc Thành Tinh
Master Yi



Sett
Ivern
Nidalee

Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 3-1
37ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick


Kog'Maw


Karma
Cassiopeia
Soraka
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 23s
19ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi

Karma
Master Yi



Ahri



Sett



Zyra


Ashe
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 15s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Xayah

Alistar
LeBlanc



Hecarim
Gnar



Aphelios



Người Đá
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 56s
21ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo



Veigar


Tristana



Rek'Sai
Rammus



Sett

Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 47s
21ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Xayah
Ahri



Tristana
Draven



Ivern


Lillia



Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 43s
22ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Karma



Rakan
Yorick
Master Yi
Tristana



Sett

Lillia



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 4s
22ng trước
Xếp Hạng
Karma
Rakan
Yorick
Ahri



Tristana

Lillia



Sett


Ashe



































