134
게으른쌈장 #KR1
TFT hạng #1065245
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
44 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
6
6
5
2
5
5
4
6
6
3
5
4
1
7
8
2
5
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn

Aatrox
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Rammus
Riven



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Rammus

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven


Tahm Kench
Tahm Kench



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen
Samira
Ornn

Nunu & Willump
Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus



Nami



Bard


Shen
Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali



Jax



Maokai



Maokai
Rammus



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Rammus
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 45s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Lux
Annie



Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
5th trước
Xếp Hạng
Lulu
Kog'Maw
Neeko
Vi
Sejuani

Ahri


Swain
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 13s
5th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate

Graves
Nautilus



Gangplank

Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench



Ziggs


Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven



Darius
LeBlanc
Ambessa



Swain



Mel


Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 4s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Nasus


Kindred
Azir



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
5th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao



Ngộ Không


Yone



Yunara



Ornn
Kindred

Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 29s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Vi
Zoe
Leona



Taric

Diana
Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai



Cho'Gath


Malzahar
Ambessa
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 26s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar


Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Baron Nashor



Hạng 5
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 38s
5th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Ahri
Kennen


Taric
Ngộ Không



Yone


Yunara



Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 26s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy



Kobuko & Yuumi
Vayne



Garen



Lux



Swain

Galio



























































