187
검사룰루 #KR1
TFT hạng #913
21
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
641 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:103 - B:77
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.06%8 T - B 9
58.82%10 T - B 7
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
8
1
2
8
6
6
7
4
5
5
1
6
1
4
1
5
3
8
7
6
3
3
2
4
6
7
4
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
16g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Jhin
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 28s
16g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn



Nami



Riven


Tahm Kench

Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Illaoi


Karma

Nunu & Willump



LeBlanc



Bard


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Pantheon
Ornn



Kindred
Nami



Riven
Tahm Kench
Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Pantheon
Rammus



Morgana

Bard



Jhin



Sona

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump
Morgana


Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora


Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Meepsie
Maokai
Nunu & Willump
Morgana


Bard



Sona
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Nami
Riven



Morgana



Jhin

Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Talon



Gwen
Jax

Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Maokai



Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Tahm Kench



Sona



Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn

Nami



Nami


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath



Bel'Veth
Akali



Maokai

Rammus
Kindred



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 52s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin

Blitzcrank

Vex



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Morgana



Jhin


Blitzcrank



Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Jax

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Vex



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana


Jhin
Vex


Shen



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot


Ornn

Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast


Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Jhin



Bia & Bayin
































