걸어다니는골드#6174
1
걸어다니는골드 #6174
TFT hạng #525134
4465

Loading...

30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.89%11 T - B 8
38.46%5 T - B 8
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
7
5
4
8
3
8
2
7
4
3
2
3
3
7
1
5
5
4
4
7
7
5
6
3
5
4
4
3
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
42ph 35s
4g trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Sejuani
Kayle
Leona
Master Yi
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
38ph 54s
4g trước
Xếp Hạng
Xayah
LeBlanc
Ornn
Sivir
Kog'Maw
Vi
Nidalee
Akali
Alune
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
5g trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Elise
Caitlyn
Fiddlesticks
Camille
Kog'Maw
Camille
Morgana
Soraka
Người Đá
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
40ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Fiddlesticks
Malphite
Gnar
Soraka
Ahri
Lux
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Kha'Zix
Diana
Kayle
Sejuani
Fiddlesticks
Lux
Soraka
Aphelios
Hạng 8
Giai đoạn 3-6
36ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Malphite
Fiddlesticks
Azir
Rammus
LeBlanc
Ahri
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
40ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar
LeBlanc
Kobuko
Azir
Fiddlesticks
Rammus
Alune
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
42ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Karma
Yunara
Rakan
Tristana
Tristana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sejuani
Karma
Leona
Kayle
Master Yi
Ahri
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
38ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Ornn
LeBlanc
Fiddlesticks
Alistar
Xayah
Gnar
Taric
Soraka
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
42ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yunara
Yorick
Karma
Kog'Maw
Sett
Nidalee
Ahri
Ashe
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
38ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rammus
Tristana
Kobuko
Malphite
Teemo
Người Đá
Morgana
Ashe
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
37ph 20s
8ng trước
Thường
Karma
Yorick
Master Yi
Yunara
Sett
Ahri
Ashe
Maokai
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
40ph 57s
8ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Cóc Thành Tinh
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Sỏi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
42ph 1s
8ng trước
Thường
Rakan
Vi
Sejuani
Nidalee
Tristana
Amumu
Sivir
Ashe
Taric
Hạng Ba
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Yorick
Karma
Master Yi
Kennen
Ahri
Azir
Sett
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
39ph 30s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara
Sejuani
Leona
Kayle
Master Yi
Sett
Ahri
Ashe
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
40ph 54s
16ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Kobuko
Rammus
Teemo
Tristana
Azir
Malphite
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 44s
16ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Yorick
Sett
Yunara
Ahri
Maokai
Lux
Taric
Ashe
Alune
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
40ph 51s
17ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Sỏi
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi