갱부르지말어#KR1
43
갱부르지말어 #KR1
TFT hạng #202238
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
58.33%7 T - B 5
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
5
5
4
6
1
2
3
3
4
4
7
5
4
8
4
2
2
5
5
2
2
5
7
7
1
5
2
7