348
개정인 #1234
TFT hạng #400817
-15827
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
0 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:20
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
3
1
5
6
4
2
2
6
5
3
1
5
3
8
3
4
1
5
Hạng 8
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 18s
17g trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Aatrox


Fizz
Master Yi



Riven
Sona



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
18g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump



LeBlanc
Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi



Diana



Kindred
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Aurora



Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Gnar
Jax
Meepsie
Ornn



Rammus



Jhin


Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon


Urgot
Karma
Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 21s
2ng trước
Thường
Rek'Sai
Gragas
Maokai


Viktor
Tahm Kench



Bard


Sona



Shen



Graves


Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
3ng trước
Thường
Aatrox



Bel'Veth
Akali
Jax
Urgot
Rammus



Master Yi



Fiora



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax
Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Bard


Jhin

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali
Jax



Maokai
Rammus


Corki
Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath

Rek'Sai
Bel'Veth



Pantheon



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Urgot



Viktor
Karma

Aurelion Sol



Robot



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 21s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus
Illaoi



Kai'Sa
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona
Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gnar

Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Karma

Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump


Jhin
Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Milio
Pantheon


Maokai
Riven


Tahm Kench










































