429
개와함께 #KR1
TFT hạng #698178
-11471
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
74 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:30 - B:32
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
1
5
2
8
3
4
1
3
5
3
4
7
1
6
6
4
7
6
4
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi

Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot



Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Riven



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 40s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Bard

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 33s
29ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Shen
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kai'Sa


Rhaast
Kindred


Tahm Kench

Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon


Jax



Mordekaiser
Lulu
Riven


Xayah


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Jax
Mordekaiser



Kai'Sa



Nunu & Willump

Xayah
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Gragas
Maokai

Urgot
Viktor


Master Yi



Tahm Kench



Sona
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Gragas
Maokai
Urgot
Viktor



Kindred


Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
31ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Gragas
Maokai
Urgot



Viktor


Master Yi



Tahm Kench


Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Akali


Gragas
Maokai
Urgot


Viktor



Tahm Kench



Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Akali


Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard


















































