187
개병수 #최병수
TFT hạng #796483
-30623
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
45 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:30
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
57.14%4 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
2
8
5
6
2
4
5
3
7
6
5
6
3
4
5
5
8
1
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-1
36ph 24s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Gragas
Pantheon
Maokai
Kai'Sa



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
12g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Twisted Fate



Gragas
Milio



Pantheon



Maokai



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
20g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Illaoi

Kai'Sa
Kai'Sa



Karma
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 47s
21g trước
Xếp Hạng
Briar

Teemo



Nasus


Rek'Sai



Bel'Veth



Gwen



Samira

Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Gragas
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Urgot


Karma
Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Mordekaiser

Illaoi
Samira



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Kindred



Karma
Jhin


Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Bel'Veth

Jinx



Gragas


Maokai

Diana


Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon



Gwen
Jax



Fizz


Kai'Sa



Ornn


Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Illaoi



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Jinx
Illaoi



Aurora



Kai'Sa



Ornn



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 51s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Pyke



Gragas

Meepsie



Pantheon



Aurora

Viktor
Karma
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa



Karma



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Caitlyn


Aatrox

Akali
Maokai



Kindred



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Talon

Rek'Sai



Bel'Veth



Fizz


Maokai



Kai'Sa



Riven



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas



Milio



Pantheon



Maokai



Riven
Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn


Aatrox
Akali


Maokai
Ornn


Rammus


Kindred


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie

Fizz

Rammus

Corki

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Poppy


Caitlyn


Twisted Fate


Jax
Milio
Ornn



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen


Kai'Sa



Samira



Ornn



Nami
Blitzcrank























