670
개레쓰기 #KR1
TFT hạng #276062
-29492
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
39 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:63 - B:67
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%3 T - B 9
20.00%2 T - B 8
28.57%2 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
5
4
4
3
2
6
7
1
7
2
8
1
2
7
6
7
8
5
Hạng 7
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 29s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma



Nami
Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Lissandra



Gwen
Illaoi
Samira

Ornn
Rammus



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
20g trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke
Meepsie
Rammus


Corki



Karma
Robot



Bard

Sona



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
20g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser



Illaoi



Riven

Jhin


Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Master Yi


Fiora



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Pantheon

Aurora



Karma
Robot
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen

Pantheon
Fizz



Kai'Sa
Rammus



Riven


Bard



Jhin



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Illaoi



Lulu



Nami
Nunu & Willump
Tahm Kench



Bard
Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Aatrox



Ornn
Rammus
Corki



Bard
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx

Illaoi



Aurora



Kindred



Fiora



Blitzcrank


Vex



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Mordekaiser
Maokai
Urgot
Nunu & Willump

Fiora



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiora



Fiora


Fiora



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Miss Fortune



Diana
Kindred
Master Yi


LeBlanc


Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Graves
Graves
Graves



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Pyke

Meepsie
Aurora



Rammus



Corki



Karma
Robot



Bard
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Gwen


Mordekaiser
Illaoi



Samira
Ornn
Nami

Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Kindred



Master Yi


Nami
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard



Blitzcrank
Sona
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Pantheon



Maokai
Viktor



Master Yi



Riven


Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gnar
Jax
Samira
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Fiora


Blitzcrank
















































