285
개돌이 #1006
TFT hạng #714777
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
66 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
8
8
2
3
2
2
4
4
7
7
2
2
7
1
7
8
3
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 4s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot


Master Yi


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 33s
19ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard


Blitzcrank



Sona

Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard

Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 41s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie

Karma



Robot
Master Yi


Tahm Kench



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 25s
20ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
1th trước
Thường
Leona
Meepsie
Mordekaiser

Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Sejuani

Lissandra



Braum



Zilean

Shyvana
Volibear


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 25s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain

Zilean


Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 55s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux

Kai'Sa



Swain

Fiddlesticks
Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne
Taric
Garen



Lux



Swain



Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 30s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric
Skarner



Diana



Renekton
Azir
Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 55s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric
Skarner


Diana


Azir
Aurelion Sol



Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-3
33ph 40s
5th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven



Ambessa
Taric
Lissandra


Skarner



Fiddlesticks
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 54s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa


Swain

Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 36s
5th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe
Leona



Taric
Skarner



Diana



Ornn
Zilean

Aurelion Sol

































































