376
강형욱개고기집2 #KR1
TFT hạng #708930
-1171
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
99 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
61.54%8 T - B 5
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
6
7
3
7
8
3
7
1
7
8
1
2
4
4
1
6
3
5
4
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Diana

Kha'Zix


Hecarim



Fiddlesticks
Ezreal

Soraka
Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
4ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi


Người Đá
Amumu

Taric
Kennen
Draven


Maokai


Ivern
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Kobuko
Xayah



Ornn
Amumu


Hecarim
Ivern
Kennen


Ezreal


Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Amumu



Gnar



Ezreal


Taric
Ivern
Maokai



Kennen



Draven



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 25s
18ng trước
Xếp Hạng
Ornn


Xayah
Alistar
Fiddlesticks
Hecarim
Kennen



Ezreal

LeBlanc
Draven



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Viktor



Aurelion Sol
Nunu & Willump


Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump


Tahm Kench

Bard


Fiora
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Akali



Bard


Fiora
Blitzcrank


Shen



Shen
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali


Maokai
Tahm Kench


Morgana
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred


Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Morgana

Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai
Kindred
Tahm Kench


Morgana



Fiora
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred


Tahm Kench



Morgana
Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai

Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Jax


Maokai
Kindred



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai

Kindred



Tahm Kench



Morgana



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai
Rhaast
Kindred

Morgana
Shen






































