233
강해린 #9537
TFT hạng #535888
-32575
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
47 ĐNG
61% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
4
2
2
1
4
2
4
5
6
7
7
5
3
2
2
7
2
3
Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-1
35ph 49s
12ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Aurora
Fizz
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 4s
12ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
Fiora



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 18s
12ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora
Viktor
Karma



Robot



Master Yi


Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 56s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Varus



Yone



Yone



Yone



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 51s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump

LeBlanc



LeBlanc

Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 23s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
12ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump

Jhin
Blitzcrank
Sona


Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
12ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Illaoi
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank



Sona

Vex



Shen

Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 25s
13ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 52s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Syndra
Xayah



Ahri
Neeko



Jinx



Poppy



Seraphine



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 46s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 9s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Milio

Pantheon
Maokai



Kindred



Riven
Fiora



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 57s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gwen
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Blitzcrank
Blitzcrank
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
13ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 48s
13ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Aatrox
Kobuko



Caitlyn
Darius


Jayce



Yuumi



Poppy



Varus


Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 8s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite



Shen



Rammus

Ziggs



Ryze



Jarvan IV



Yone
Twisted Fate



Twisted Fate



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 52s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Naafiri
Syndra


Vi

Janna


Swain



Udyr



Ashe



Sett



Lee Sin



Zyra



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 17s
22ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Ezreal
Milio



Pantheon


Maokai



Corki
Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 33s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Gnar
Milio


Pantheon



Maokai
Riven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 17s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio



Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench

Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 47s
22ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench


Jhin

















































