1
강아지 #KR109
TFT hạng #1104369
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
45 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%8 T - B 2
66.67%6 T - B 3
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
8
4
7
5
1
6
1
4
3
8
4
1
7
2
4
3
5
6
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 54s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Zoe

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 22s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yone



Yunara



Sett



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri



Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Fiddlesticks
Sett

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred


Azir
Lucian & Senna

Shyvana
Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain


Sett


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko



Vi
Ekko



Dr. Mundo
Seraphine



Singed



Swain



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 41s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz


Swain
Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kennen



Veigar



Fizz



Swain


Ziggs



Volibear


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble



Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar


Fizz



Swain
Ziggs

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao


Poppy
Garen



Lux
Swain



Azir
Zilean


Galio
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Yasuo

Ngộ Không



Yone



Yunara



Shyvana
Zaahen



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick
Loris
Gwen
Braum
Kalista


Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Caitlyn
Vi
Orianna
Loris
Seraphine

Braum



T-Hex



Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 32s
4th trước
Thường
Jarvan IV
Vayne



Garen
Lux



Kai'Sa



Swain



Ornn
Lucian & Senna
Sylas



Galio


























































