286
강선종 #KR1
TFT hạng #8
4
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
1556 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:550 - B:368
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.47
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%12 T - B 3
73.33%11 T - B 4
93.33%14 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
1
2
2
2
2
4
1
1
5
8
5
8
7
1
8
1
4
3
1
2
2
8
7
1
4
3
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
16g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Akali



Illaoi



Aurora



Riven



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 51s
16g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Karma


Aurelion Sol



Robot



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 19s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Maokai
Urgot



Kindred



Morgana



Fiora



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
18g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol



Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 33s
18g trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



LeBlanc


Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Pantheon
Maokai


Kindred



Morgana



Shen



Graves



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
28ph 45s
1ng trước
Thường
Aatrox
Aatrox
Akali
Akali
Nunu & Willump

Blitzcrank



Vex

Vex
Shen

Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 55s
1ng trước
Thường
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx



Akali
Maokai



Rhaast

Kindred



Graves



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
1ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Jax

Nunu & Willump



Morgana

Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
1ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng 7
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
3ng trước
Thường
Poppy
Veigar



Lissandra
Meepsie



Illaoi
Rammus



Karma


Bard
Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 4s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi


Morgana



Fiora



Shen

Graves


Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
29ph 2s
3ng trước
Thường
Gragas
Maokai



Urgot

Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen



Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 34s
3ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Pantheon
Illaoi
Karma



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 0s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
30ph 9s
3ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Jhin
Blitzcrank



Graves


Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 58s
3ng trước
Thường
Poppy
Veigar



Lissandra
Meepsie
Rammus



Karma


Bard
Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
3ng trước
Thường
Aatrox
Jax



Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Jhin



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 32s
3ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank


Sona



Bia & Bayin
































