287
강북지사미남 #KR1
TFT hạng #701304
-2790
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
48 ĐNG
28% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
28%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 18
[28%]
Hạng trung bình
5.96
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
16.67%1 T - B 5
20.00%1 T - B 4
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
5
8
8
2
5
8
3
4
4
7
8
1
7
7
8
8
8
7
8
8
4
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 11s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Rek'Sai



Azir



Warwick

Yunara
Sett



Lux



Malphite
Maokai



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Warwick
Xayah

Alistar
Ornn
LeBlanc
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Xayah

Rakan



Diana



Sett
Diana
Sivir
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Leona
Sejuani


Warwick
Chim Mẹ
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-1
39ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Tristana
Kha'Zix
Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục



Sỏi



Người Đá



Cóc Thành Tinh


Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục


Xayah

Rakan
Chim Mẹ

Varus
Kayle



Quái Đá Krug
Fiddlesticks
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Camille


Sejuani
Leona
Rengar


Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Kobuko


LeBlanc

Rammus



Fiddlesticks



Cassiopeia



Tristana
Ahri



Bụi Gai Đỏ
Lux



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 20s
11ng trước
Xếp Hạng
Camille

Elise



Caitlyn



Cassiopeia



Morgana



Rồng Ngàn Tuổi



Alune

Ashe

Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-7
38ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Akali



Camille

Sói Hắc Ám



Diana



Shen


Akali
Amumu
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 34s
13ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Ornn


Kobuko
Alistar
Cóc Thành Tinh
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-2
38ph 43s
14ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Xayah
Varus
Akali
Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-2
43ph 46s
14ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Rek'Sai
Warwick



Azir



Rek'Sai
Malphite



Taric



Kennen


Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 38s
16ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám

Chim Mẹ


Bụi Gai Đỏ


Quái Đá Krug
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 4-3
37ph 37s
17ng trước
Xếp Hạng
Varus
Xayah
Chim Mẹ


Kayle
Chim Mẹ
Zyra
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-1
41ph 44s
20ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Rakan

Rakan
Varus
Warwick
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 59s
22ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh


Sói Hắc Ám



Aphelios
Quái Đá Krug
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 19s
23ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc


Hecarim

Kha'Zix

Cua Kỳ Cục
Warwick
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-6
41ph 43s
24ng trước
Xếp Hạng
Camille



Xayah
Caitlyn
Rakan
Tristana
LeBlanc




























