강백호#한 화
501
강백호 #한 화
TFT hạng #912211
-35192

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
25.00%2 T - B 6
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
6
6
5
2
4
6
2
8
2
6
5
2
8
6
2
4
7
7
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
35ph 5s
23ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Jax
Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus
Corki
Bard
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Rammus
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Samira
Lulu
Karma
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
LeBlanc
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
36ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Gwen
Meepsie
Fizz
Kai'Sa
Ornn
Rhaast
Rammus
Karma
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi
Leona
Taric
Seraphine
Nasus
Swain
Azir
Fiddlesticks
Aurelion Sol
Xerath
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
37ph 26s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ashe
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra
Ngộ Không
Yunara
Lucian & Senna
Ryze
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 1s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Garen
Swain
Annie
Annie
Fiddlesticks
Sylas
Tibbers
Galio
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 47s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Twisted Fate
Nautilus
Miss Fortune
Ngộ Không
Fizz
Ornn
Lucian & Senna
Shyvana
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 2s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Vi
Cho'Gath
Nautilus
Zoe
Loris
Malzahar
Renekton
Azir
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jinx
Lissandra
Zilean
Zilean
Shyvana
Ziggs
Volibear
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
31ph 54s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Kog'Maw
Cho'Gath
Garen
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Baron Nashor
Ziggs
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
38ph 12s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion
Nautilus
Ambessa
Taric
Garen
Swain
Fiddlesticks
Tahm Kench
Ryze
Mel
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 37s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Qiyana
Neeko
Vi
Milio
Nidalee
Skarner
Swain
Azir
Shyvana
Aatrox