강 력#11111
39
강 력 #11111
TFT hạng #47113
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.07
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
52.94%9 T - B 8
71.43%10 T - B 4
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
3
4
4
3
7
2
1
3
6
8
8
5
1
1
4
3
1
2
4
1
5
3
5
7
2
7
4
5