가지가#3428
111
가지가 #3428
TFT hạng #723164
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
41.67%5 T - B 7
22.22%2 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
6
5
2
6
8
5
2
7
6
1
4
1
5
8
5
1
6
6
7
7
7
2
4
8
2
5
7
4